số lẻ

  1. (math.) nombre impair.
  2. partie décimale.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "số lẻ"

Từ có nhắc đến "số lẻ"

số lẻ
Một đứa trẻ đếm số lẻ trên bàn tay của mình.